THACO FORLAND FD650

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5.910 x 2.310 x 2.790

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3.800 x 2.140 x 665 (5,41 m3)

Vệt bánh trước

mm

1.785

Vệt bánh sau

mm 1.688

Chiều dài cơ sở

mm

3.300

Khoảng sáng gầm xe

mm 280

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

5.305

Tải trọng kg 6.500

Trọng lượng toàn bộ

kg 12.000
Số chỗ ngồi Chỗ 3

 

ĐỘNG CƠ

Tên động cơ

  YN38CRD1
Loại   Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử
Dung tích xi lanh cc 3.760
Đường kính x Hành trình piston mm 102 x 115
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 129/3.000

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

365/1.600~2.400

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.
Kiểu hộp số Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

Hộp số phụ

ip1 = 1,000; ip2 = 1,50

Tỷ số truyền chính 6,833

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái    Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Phanh khí nén, dẫn động 02 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay lốc-kê, phanh khí xả cuppo

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

LỐP XE

Thông số lốp                       Trước/sau             9.00-20

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

41

Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 6,67

Tốc độ tối đa

km/h 79
Dung tích thùng nhiên liệu lít 150
Đường kính x Hành trình ty ben mm 160 x 620
Trang bị tiêu chuẩn   Máy lạnh Cabin, kính cửa chỉnh điện

 

KHUNG GẦM

ĐỘNG CƠ
 

Sản phẩm khác

https://zalo.me/0982519798
FACEBOOK